越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“càng sớm càng tốt” (1)
càng sớm càng tốt
英语
短语as soon as possible (ASAP)
Vui lòng gửi báo cáo này càng sớm càng tốt.
Please submit this report as soon as possible.
相关词“càng sớm càng tốt” (0)
未找到相关词。
短语“càng sớm càng tốt” (1)
Vui lòng gửi báo cáo này càng sớm càng tốt.
Please submit this report as soon as possible.
